reticuloendothelial system
The doctor explained the function of the reticuloendothelial system to the students.
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống lưới nội mô (reticuloendothelial system) là một hệ thống phân bố rộng rãi trong cơ thể, bao gồm tất cả các tế bào có khả năng nuốt (thực bào) vi khuẩn, các hạt keo, hoặc các hạt nhỏ khác, ngoại trừ một số loại bạch cầu nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống lưới nội mô đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phòng thủ miễn dịch của cơ thể.)
- (Các bác sĩ đã nghiên cứu hệ thống lưới nội mô để hiểu cách cơ thể loại bỏ nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reticuloendothelial system function": chức năng của hệ thống lưới nội mô, thường liên quan đến việc lọc máu và loại bỏ các tác nhân gây bệnh.
- Impaired reticuloendothelial system function can lead to increased susceptibility to infections. (Chức năng hệ thống lưới nội mô bị suy yếu có thể dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm trùng.)
- "Hyperactivity of the reticuloendothelial system": tình trạng hoạt động quá mức của hệ thống lưới nội mô, thường gặp trong các bệnh lý viêm nhiễm.
- Hyperactivity of the reticuloendothelial system is observed in some autoimmune diseases. (Tình trạng hoạt động quá mức của hệ thống lưới nội mô được quan sát thấy trong một số bệnh tự miễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Reticuloendothelial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống lưới nội mô.
- Reticuloendothelial cells are found in the liver and spleen. (Các tế bào lưới nội mô được tìm thấy trong gan và lá lách.)
- Reticuloendotheliosis (danh từ): bệnh lý liên quan đến sự tăng sinh bất thường của hệ thống lưới nội mô.
Từ đồng nghĩa
- Mononuclear phagocyte system (MPS): hệ thống thực bào đơn nhân, một thuật ngữ hiện đại hơn để chỉ cùng một hệ thống.
Các cụm từ liên quan
- Reticuloendothelial system blockade: sự phong bế hệ thống lưới nội mô, thường xảy ra khi các tế bào thực bào bị quá tải bởi các hạt lạ.
- The administration of large amounts of colloids can cause reticuloendothelial system blockade. (Việc tiêm một lượng lớn chất keo có thể gây phong bế hệ thống lưới nội mô.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.